thrombolytic therapy
Định nghĩa
- Danh từ:
- Liệu pháp tiêu huyết khối: "thrombolytic therapy" là một phương pháp điều trị y tế bao gồm việc sử dụng các tác nhân dược lý (thuốc) để gây ra sự tiêu hủy (thrombolysis) một cục máu đông bất thường (huyết khối) trong mạch máu, nhằm khôi phục lưu thông máu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was given thrombolytic therapy immediately after the stroke. (Bệnh nhân đã được điều trị bằng liệu pháp tiêu huyết khối ngay sau cơn đột quỵ.)
- Thrombolytic therapy is often used for acute myocardial infarction. (Liệu pháp tiêu huyết khối thường được sử dụng cho nhồi máu cơ tim cấp tính.)
Cách sử dụng nâng cao
"to undergo thrombolytic therapy": trải qua liệu pháp tiêu huyết khối.
- He had to undergo thrombolytic therapy to dissolve the blood clot in his lung. (Anh ấy phải trải qua liệu pháp tiêu huyết khối để làm tan cục máu đông trong phổi.)
"thrombolytic therapy protocol": phác đồ điều trị tiêu huyết khối.
- The hospital follows a strict thrombolytic therapy protocol for stroke patients. (Bệnh viện tuân thủ phác đồ điều trị tiêu huyết khối nghiêm ngặt cho bệnh nhân đột quỵ.)
Biến thể và từ gần giống
Thrombolytic (adj): có tính chất tiêu huyết khối.
- Thrombolytic agents are powerful drugs. (Các tác nhân tiêu huyết khối là những loại thuốc mạnh.)
Thrombolysis (n): quá trình tiêu huyết khối.
- Thrombolysis is achieved through thrombolytic therapy. (Quá trình tiêu huyết khối đạt được thông qua liệu pháp tiêu huyết khối.)
Từ đồng nghĩa
- Clot-busting therapy: liệu pháp làm tan cục máu đông.
- Fibrinolytic therapy: liệu pháp tiêu sợi huyết (một dạng cụ thể hơn của thrombolytic therapy).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ y khoa này. Các cụm từ phổ biến thường là:
- Administer thrombolytic therapy: tiến hành liệu pháp tiêu huyết khối.
- The doctor decided to administer thrombolytic therapy. (Bác sĩ quyết định tiến hành liệu pháp tiêu huyết khối.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.